아무 단어나 입력하세요!

"from cover to cover" in Vietnamese

từ đầu đến cuối

Definition

Đọc một cuốn sách hoặc tài liệu từ trang đầu đến trang cuối mà không bỏ sót phần nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với sách, tạp chí, hoặc tài liệu dài. Không dùng cho phim hay chương trình. Nhấn mạnh việc đọc kỹ từng trang.

Examples

He read the book from cover to cover in one day.

Anh ấy đã đọc cuốn sách đó **từ đầu đến cuối** chỉ trong một ngày.

She enjoys reading magazines from cover to cover.

Cô ấy thích đọc tạp chí **từ đầu đến cuối**.

I read my textbook from cover to cover before the exam.

Tôi đã đọc sách giáo khoa **từ đầu đến cuối** trước kỳ thi.

I liked the novel so much that I couldn’t stop; I read it from cover to cover.

Tôi thích tiểu thuyết đó đến mức không dừng lại được; tôi đã đọc **từ đầu đến cuối**.

Not everyone reads manuals from cover to cover, but I do!

Không phải ai cũng đọc sách hướng dẫn **từ đầu đến cuối**, nhưng tôi thì có!

He claims he reads every newspaper from cover to cover every morning.

Anh ấy nói rằng buổi sáng nào anh cũng đọc báo **từ đầu đến cuối**.