"from a to z" in Vietnamese
Definition
Bao gồm đầy đủ mọi thứ, tất cả các phần hay chi tiết, từ đầu đến cuối.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng để nhấn mạnh sự đầy đủ, như 'biết cái gì từ A đến Z', 'giải thích từ A đến Z'.
Examples
He explained the process from A to Z.
Anh ấy đã giải thích quy trình **từ A đến Z**.
This book covers grammar from A to Z.
Cuốn sách này bao quát ngữ pháp **từ A đến Z**.
We prepared everything from A to Z for the party.
Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ **từ A đến Z** cho bữa tiệc.
She knows computers from A to Z—ask her anything!
Cô ấy biết về máy tính **từ A đến Z**—hỏi gì cũng được!
The course teaches you baking from A to Z, even if you're a beginner.
Khoá học này dạy bạn làm bánh **từ A đến Z**, kể cả khi bạn là người mới bắt đầu.
We'll plan this trip from A to Z so nothing goes wrong.
Chúng tôi sẽ lên kế hoạch chuyến đi này **từ A đến Z** để không có gì trục trặc.