아무 단어나 입력하세요!

"frolics" in Vietnamese

nô đùavui chơi nhộn nhịp

Definition

Những hoạt động vui vẻ, sôi nổi như chạy nhảy hay đùa nghịch, thường thấy ở trẻ em hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc động vật trong hoàn cảnh vui vẻ, nghịch ngợm. Từ này hơi mang tính văn chương, hay dùng ở dạng số nhiều.

Examples

The children enjoyed their frolics in the garden.

Bọn trẻ rất thích những **nô đùa** trong vườn.

The puppies' frolics made everyone smile.

Những **nô đùa** của đàn cún làm mọi người mỉm cười.

After their frolics, the kids took a nap.

Sau những **nô đùa**, lũ trẻ đã đi ngủ một giấc trưa.

Their summer frolics by the lake are unforgettable.

Những **nô đùa** mùa hè bên hồ của họ thật khó quên.

He watched the kitten's frolics with amusement.

Anh ấy xem những **nô đùa** của chú mèo con với vẻ thích thú.

All those childhood frolics seem so distant now.

Tất cả những **nô đùa** thời thơ ấu ấy bây giờ dường như đã xa vời.