"fritters" in Vietnamese
Definition
Bánh chiên là món ăn gồm các miếng nhỏ trái cây, thịt hoặc rau, được nhúng bột rồi chiên ngập dầu cho giòn. Có thể là món ngọt hoặc mặn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bánh chiên’ dùng để chỉ các món chiên với lớp bột bên ngoài như ‘banana fritters’ hoặc ‘corn fritters’. Đừng nhầm lẫn với bánh rán hay bánh pancake.
Examples
My grandmother makes delicious fritters every Sunday.
Bà tôi làm **bánh chiên** ngon tuyệt mỗi Chủ nhật.
We had banana fritters for dessert.
Chúng tôi đã ăn **bánh chiên** chuối làm món tráng miệng.
Chicken fritters are popular at the fair.
**Bánh chiên** gà rất phổ biến ở hội chợ.
Did you try those apple fritters at the bakery? They’re amazing!
Bạn đã thử **bánh chiên** táo ở tiệm bánh chưa? Ngon tuyệt!
I like making vegetable fritters because they’re quick and tasty.
Tôi thích làm **bánh chiên** rau vì chúng nhanh và ngon.
Whenever there are leftover apples, Mom turns them into fritters for a snack.
Mỗi khi còn dư táo, mẹ tôi lại chế biến thành **bánh chiên** cho bữa xế.