아무 단어나 입력하세요!

"frittered" in Vietnamese

lãng phíphung phí

Definition

Dùng thời gian, tiền bạc hoặc tài nguyên vào những việc không quan trọng, nên bị lãng phí thay vì sử dụng hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'frittered away', thường nói về thời gian hoặc tiền bạc bị tiêu tốn cho những việc vặt vãnh.

Examples

He frittered all his money on junk food.

Anh ấy đã **lãng phí** hết tiền vào đồ ăn vặt.

She frittered away her afternoon watching TV.

Cô ấy đã **lãng phí** cả buổi chiều chỉ để xem TV.

We frittered our time instead of studying.

Chúng tôi đã **lãng phí** thời gian thay vì học tập.

She realized she had frittered away most of her paycheck on clothes.

Cô ấy nhận ra mình đã **lãng phí** phần lớn lương mua quần áo.

I can't believe we frittered those hours just scrolling through our phones.

Không thể tin là chúng tôi đã **lãng phí** mấy tiếng chỉ để lướt điện thoại.

His talent was frittered because he never took things seriously.

Tài năng của anh ấy đã bị **lãng phí** vì anh ấy không bao giờ nghiêm túc.