아무 단어나 입력하세요!

"fritter" in Vietnamese

bánh chiên (thức ăn)phung phí (thời gian, tiền)

Definition

'Bánh chiên' là món ăn làm từ trái cây, thịt hoặc rau nhúng bột rồi chiên giòn. Là động từ, 'phung phí' nghĩa là sử dụng thời gian, tiền hoặc tài nguyên một cách lãng phí, từng chút một.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ 'bánh chiên' phổ biến trong ẩm thực phương Tây. Động từ 'phung phí' thường đi với 'away' thể hiện việc lãng phí từng chút một, đặc biệt với thời gian hay tiền bạc. Phân biệt rõ dạng danh từ và động từ.

Examples

I had a banana fritter for dessert.

Tôi đã ăn **bánh chiên** chuối cho món tráng miệng.

He likes to fritter his money on small things.

Anh ấy thích **phung phí** tiền vào những thứ nhỏ nhặt.

They made apple fritters for the school fair.

Họ đã làm **bánh chiên** táo cho hội chợ trường.

Stop frittering away your time and start studying!

Đừng **phung phí** thời gian nữa, hãy bắt đầu học đi!

We shouldn't fritter away these resources; they're valuable.

Chúng ta không nên **phung phí** những tài nguyên này; chúng rất quý giá.

Every weekend, she made her famous corn fritters for breakfast.

Cuối tuần nào cô ấy cũng làm **bánh chiên** bắp nổi tiếng cho bữa sáng.