아무 단어나 입력하세요!

"frisbees" in Vietnamese

đĩa bayfrisbee

Definition

Đĩa nhựa mỏng, nhẹ được ném qua lại để vui chơi ngoài trời. Chúng được dùng làm đồ chơi hoặc trong thể thao Ultimate (Frisbee).

Usage Notes (Vietnamese)

'Frisbee' có thể chỉ chung các loại đĩa bay, không nhất thiết phải là đồ chính hãng. Dùng nhiều với các động từ 'ném', 'bắt', 'chơi'. 'Ultimate frisbee' là tên một môn thể thao đồng đội.

Examples

We brought three frisbees to the park.

Chúng tôi mang ba cái **frisbee** ra công viên.

The kids are playing with their frisbees in the yard.

Lũ trẻ đang chơi với **frisbee** ở sân.

Please pick up all the frisbees after the game.

Làm ơn nhặt hết các **frisbee** sau khi chơi xong.

I keep losing my frisbees every time I go to the beach.

Mỗi lần ra biển tôi đều làm mất **frisbee** của mình.

There are always a few frisbees stuck in the trees after a windy day.

Sau những ngày gió lớn, luôn có vài cái **frisbee** mắc trên cây.

Do you want to borrow one of my frisbees or did you bring your own?

Bạn muốn mượn một cái **frisbee** của tôi hay bạn mang theo rồi?