아무 단어나 입력하세요!

"frilly" in Vietnamese

diềm xếpbèo nhúnnhiều trang trí

Definition

Từ này chỉ quần áo hay vải có diềm xếp, bèo nhún hoặc nhiều chi tiết trang trí. Cũng dùng để mô tả thứ gì đó quá cầu kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo nữ hoặc vật trang trí mang phong cách nữ tính, trẻ trung. Có thể mang ý nghĩa chê bai nếu quá nhiều chi tiết.

Examples

She wore a frilly pink dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy hồng **diềm xếp** đi dự tiệc.

I don't like frilly shirts.

Tôi không thích áo sơ mi **bèo nhún**.

The curtains in her room are very frilly.

Rèm trong phòng cô ấy rất **nhiều trang trí**.

That cake looks so frilly with all those decorations!

Chiếc bánh đó nhìn **quá nhiều trang trí** với đủ thứ hoa văn!

Some people think frilly clothes are too much, but I love them.

Một số người nghĩ quần áo **bèo nhún** quá lòe loẹt, nhưng tôi lại thích.

Even his handwriting is kind of frilly—so many loops and curls!

Thậm chí nét chữ của anh ấy cũng rất **nhiều trang trí**—bao nhiêu vòng vèo!