아무 단어나 입력하세요!

"frigidity" in Vietnamese

sự lạnh lùngsự lãnh cảm (y học)

Definition

'Frigidity' là trạng thái cực kỳ lạnh lẽo hoặc thiếu sự ấm áp, cả về cảm xúc lẫn thể chất. Trong y khoa, từ này chỉ việc thiếu ham muốn tình dục, thường dùng cho phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, hiếm gặp trong đời thường, chủ yếu dùng trong y học hoặc văn học. Khi chỉ cảm xúc, nói về sự xa cách, băng giá trong thái độ; về y học, thường nói về nữ giới.

Examples

The frigidity of the winter night surprised us.

**Sự lạnh lùng** của đêm đông làm chúng tôi ngạc nhiên.

Her voice had a tone of frigidity.

Giọng nói của cô ấy mang sắc thái của **sự lạnh lùng**.

Medical experts discussed the causes of frigidity.

Các chuyên gia y tế đã thảo luận về nguyên nhân của **sự lãnh cảm**.

There was an emotional frigidity between the two friends after their argument.

Sau cuộc cãi vã, giữa hai người bạn xuất hiện một **sự lạnh lùng** về cảm xúc.

People sometimes mistake shyness for frigidity in social situations.

Thỉnh thoảng, mọi người nhầm lẫn sự nhút nhát với **sự lạnh lùng** trong giao tiếp.

The character in the novel is known for her emotional frigidity and distance.

Nhân vật trong tiểu thuyết nổi tiếng với **sự lạnh lùng** và xa cách về cảm xúc.