"frigidaire" in Vietnamese
Definition
'Frigidaire' là cách gọi tủ lạnh theo tên một thương hiệu cũ, thường chỉ người lớn tuổi hoặc ở vùng nào đó mới dùng. Hiện nay đa số dùng từ 'tủ lạnh'.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay, phần lớn mọi người chỉ nói 'tủ lạnh', còn 'Frigidaire' hiếm gặp, chủ yếu là người lớn tuổi hoặc trong truyện cũ.
Examples
The milk is in the frigidaire.
Sữa để trong **Frigidaire**.
Can you open the frigidaire for me?
Bạn mở giúp tôi cái **Frigidaire** được không?
There are apples in the frigidaire.
Có táo trong **Frigidaire**.
My grandma still calls it the frigidaire instead of 'fridge'.
Bà mình vẫn gọi nó là **Frigidaire** chứ không phải 'tủ lạnh'.
I put your lunch in the frigidaire, so don't forget it!
Tớ đã để bữa trưa của cậu trong **Frigidaire**, nhớ lấy nhé!
Back in the day, every house wanted a frigidaire.
Ngày xưa, nhà nào cũng muốn có một chiếc **Frigidaire**.