아무 단어나 입력하세요!

"frightened" in Vietnamese

hoảng sợbị làm sợ

Definition

Chỉ cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng khi gặp việc bất ngờ hoặc đáng sợ. Thường là cảm xúc ngắn hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường để miêu tả cảm xúc của người, không phải vật gây sợ. Hay đi cùng: 'frightened of', 'frightened by', 'frightened to + động từ'. Thường mạnh hơn 'afraid'.

Examples

The little boy was frightened by the loud noise.

Cậu bé nhỏ đã **hoảng sợ** vì tiếng động lớn.

She felt frightened when she saw the big dog.

Cô ấy cảm thấy **hoảng sợ** khi nhìn thấy con chó to.

I was too frightened to speak.

Tôi **hoảng sợ** đến mức không dám nói.

Don't be frightened — it's just a thunderstorm.

Đừng **hoảng sợ** — chỉ là cơn giông thôi mà.

He looked frightened, like he had seen a ghost.

Anh ấy trông **hoảng sợ**, như thể vừa thấy ma.

The kids got frightened and ran back inside.

Lũ trẻ đã **hoảng sợ** và chạy vào trong nhà.