"friends in low places" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ việc có bạn bè xuất thân từ tầng lớp thấp hơn hoặc môi trường không danh giá, những người có thể giúp bạn theo cách không chính thống hoặc thiếu đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính không trang trọng, thường hơi hài hước hoặc tự trào. Khá phổ biến trong văn hóa Mỹ và không nên nhầm với 'friends in high places' (bạn bè có ảnh hưởng/lực lượng).
Examples
He has friends in low places who can get things done.
Anh ấy có **bạn bè ở tầng lớp thấp** có thể lo mọi chuyện.
Sometimes, having friends in low places is useful.
Đôi khi **bạn bè ở tầng lớp thấp** lại có ích.
The song 'Friends in Low Places' is very famous.
Bài hát 'Friends in Low Places' rất nổi tiếng.
If you need a favor, my friends in low places can help us out.
Nếu cần nhờ vả, **bạn bè ở tầng lớp thấp** của tôi sẽ giúp.
You know, it helps to have friends in low places when no one else is willing to help.
Bạn biết đấy, lúc không ai chịu giúp thì **bạn bè ở tầng lớp thấp** lại hữu ích.
People sometimes judge, but my friends in low places always have my back.
Người ta đôi khi phán xét, nhưng **bạn bè ở tầng lớp thấp** của tôi luôn ủng hộ tôi.