아무 단어나 입력하세요!

"friars" in Vietnamese

tu sĩ (Dòng Anh Em)

Definition

Tu sĩ là thành viên nam của các dòng tu Công giáo sống, làm việc cùng cộng đồng, thường với vai trò giảng dạy hoặc truyền giáo, ví dụ Dòng Phanxicô, Dòng Đa Minh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tu sĩ' thường dùng cho nam giới thuộc các dòng hoạt động trong cộng đồng; khác với 'thầy tu' sống ở tu viện. Các từ ghép như 'tu sĩ dòng Phanxicô' thường gặp.

Examples

The friars live in the city and help the poor.

Các **tu sĩ** sống trong thành phố và giúp đỡ người nghèo.

Many friars wear brown or black robes.

Nhiều **tu sĩ** mặc áo dòng màu nâu hoặc đen.

The church was built by Dominican friars.

Nhà thờ này được xây dựng bởi các **tu sĩ** Dòng Đa Minh.

Growing up, we often saw friars walking through the neighborhood.

Lúc nhỏ, chúng tôi thường thấy các **tu sĩ** đi bộ quanh khu phố.

Some friars devote their entire lives to teaching children.

Một số **tu sĩ** dành trọn đời mình để dạy trẻ em.

Did you know the library was started by friars centuries ago?

Bạn có biết thư viện này do các **tu sĩ** sáng lập từ nhiều thế kỷ trước không?