아무 단어나 입력하세요!

"freshest" in Vietnamese

tươi nhất

Definition

'Tươi nhất' dùng để chỉ thứ gì đó mới nhất, vừa làm ra hoặc vừa lấy được. Thường dùng cho thực phẩm, không khí, tin tức hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi so sánh từ ba thứ trở lên, phổ biến nhất với thực phẩm ('freshest fruit'), tin tức, hoặc không khí. Không mang nghĩa 'mát mẻ' mà là mới nhất, chất lượng nhất.

Examples

This milk is the freshest in the store.

Sữa này là **tươi nhất** trong cửa hàng.

She picked the freshest flowers for the table.

Cô ấy đã chọn những bông hoa **tươi nhất** cho bàn.

I want the freshest bread you have.

Tôi muốn mua bánh mì **tươi nhất** bạn có.

Do you have any freshest updates about the event?

Bạn có cập nhật nào **tươi nhất** về sự kiện không?

That's the freshest idea I've heard all day!

Đó là ý tưởng **tươi nhất** tôi nghe hôm nay!

Let's go to the bakery early to get the freshest pastries.

Hãy đến tiệm bánh sớm để lấy bánh ngọt **tươi nhất**.