아무 단어나 입력하세요!

"freshener" in Vietnamese

chất làm thơmchất khử mùi

Definition

Chất làm thơm là sản phẩm dùng để tạo mùi dễ chịu và sạch sẽ cho không khí hoặc đồ vật. Loại này thường dùng cho phòng, ô tô hoặc vải.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu đề cập đến chất làm thơm không khí như trong xe hơi, phòng hoặc nhà vệ sinh. Nên nói rõ loại như 'chất làm thơm không khí' thay vì chỉ nói 'chất làm thơm'.

Examples

I put a freshener in the car to help it smell nice.

Tôi để một **chất làm thơm** trong xe để xe thơm hơn.

The bathroom needs a new freshener.

Nhà vệ sinh cần một **chất làm thơm** mới.

She bought a lavender-scented freshener for her bedroom.

Cô ấy mua một **chất làm thơm** mùi oải hương cho phòng ngủ.

That old freshener in the office doesn't work anymore.

Cái **chất làm thơm** cũ trong văn phòng không còn tác dụng nữa.

Do you have a freshener I could borrow for my gym bag?

Bạn có **chất làm thơm** nào cho túi tập gym không cho mình mượn với?

After cooking fish, I always use a freshener in the kitchen.

Sau khi nấu cá, tôi luôn dùng **chất làm thơm** cho nhà bếp.