아무 단어나 입력하세요!

"freshen" in Vietnamese

làm mớilàm cho sạch sẽ hơn

Definition

Khiến một thứ gì đó trở nên mới mẻ, sạch sẽ hoặc như vừa được làm lại. Cũng có thể dùng khi rót thêm đồ uống hoặc khi gió mạnh lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'freshen up' dùng khi muốn rửa mặt, chỉnh trang nhanh. 'Can I freshen your drink?' là cách lịch sự hỏi bạn muốn thêm đồ uống không. Với gió, dùng khi gió mạnh hơn.

Examples

Let me freshen up before we go out.

Để tôi **làm mới** mình một chút trước khi đi ra ngoài.

Can I freshen your drink?

Tôi có thể **rót thêm** đồ uống cho bạn không?

Open the windows to freshen the air in the room.

Hãy mở cửa sổ để **làm mới** không khí trong phòng.

She excused herself to freshen up in the bathroom before the interview.

Cô ấy xin phép vào nhà vệ sinh để **làm mới** mình trước buổi phỏng vấn.

The wind freshened as the storm moved closer to the coast.

Gió đã **mạnh lên** khi cơn bão tiến gần bờ biển.

A coat of paint will really freshen up the living room.

Một lớp sơn sẽ thật sự **làm mới** phòng khách.