아무 단어나 입력하세요!

"frere" in Vietnamese

anh traiem trai

Definition

Một người nam có chung ít nhất một cha hoặc mẹ với bạn, thường dùng cho anh hoặc em trai ruột.

Usage Notes (Vietnamese)

Phân biệt 'anh trai' (lớn tuổi hơn) và 'em trai' (nhỏ tuổi hơn). Có thể dùng cho anh/em cùng cha mẹ, cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha hoặc thân thiết như anh/em.

Examples

My frere is two years older than me.

**Anh trai** của tôi lớn hơn tôi hai tuổi.

Do you have a frere?

Bạn có **anh trai** hay **em trai** không?

His frere plays soccer every weekend.

**Anh trai** của anh ấy chơi bóng đá mỗi cuối tuần.

I can always count on my frere when I need help.

Tôi luôn có thể dựa vào **anh trai** của mình khi cần giúp đỡ.

Even though we fight, my frere and I are very close.

Dù hay cãi nhau, tôi và **anh trai** vẫn rất thân thiết.

My little frere always makes me laugh.

**Em trai** nhỏ của tôi luôn làm tôi cười.