아무 단어나 입력하세요!

"frequents" in Vietnamese

thường lui tớihay đến

Definition

Đi đến một nơi nào đó thường xuyên hoặc đều đặn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, chủ yếu đi kèm với tên địa điểm hoặc cơ sở. Trong giao tiếp thông thường, 'đi đến' phổ biến hơn.

Examples

She frequents the same café every morning.

Cô ấy **thường lui tới** cùng một quán cà phê vào mỗi sáng.

He frequents the library to study.

Anh ấy **thường lui tới** thư viện để học.

My brother frequents this gym on weekends.

Anh trai tôi **thường lui tới** phòng tập này vào cuối tuần.

Everyone knows her because she frequents all the local events.

Mọi người đều biết cô ấy vì cô ấy **thường lui tới** tất cả các sự kiện địa phương.

If he frequents that restaurant, he probably knows the chef by name.

Nếu anh ấy **thường lui tới** nhà hàng đó, có lẽ anh ấy biết tên đầu bếp.

She frequents art galleries whenever she travels to a new city.

Cô ấy **thường lui tới** các phòng trưng bày nghệ thuật khi đi du lịch đến thành phố mới.