아무 단어나 입력하세요!

"freeways" in Vietnamese

xa lộđường cao tốc

Definition

Đây là những con đường rộng lớn dành cho ô tô đi với tốc độ cao, thường không có đèn tín hiệu hay giao lộ. Chủ yếu có ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Freeway' được dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ. Không dùng cho đường nhỏ hoặc có đèn giao thông. Ở Anh thường gọi là 'motorway'.

Examples

Many cars drive on the freeways every day.

Mỗi ngày có nhiều xe ô tô chạy trên các **xa lộ**.

Accidents can happen on freeways too.

Trên **xa lộ** cũng có thể xảy ra tai nạn.

Big trucks often use the freeways to travel long distances.

Xe tải lớn thường dùng **xa lộ** để đi xa.

We got stuck in traffic on three different freeways this morning.

Sáng nay chúng tôi bị kẹt xe trên ba **xa lộ** khác nhau.

Living near the freeways can be noisy at night.

Sống gần **xa lộ** có thể ồn ào vào ban đêm.

Some cities have clever systems to show which freeways are crowded.

Một số thành phố có hệ thống thông minh giúp biết **xa lộ** nào bị kẹt xe.