아무 단어나 입력하세요!

"freemason" in Vietnamese

Hội viên hội Tam điểm

Definition

Hội viên hội Tam điểm là thành viên của một tổ chức bí mật và huynh đệ toàn cầu tên là Hội Tam điểm, nổi tiếng với các nghi thức, cuộc họp và hoạt động cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết hoa ('Hội viên Hội Tam điểm'). Chỉ dùng cho thành viên của Hội Tam điểm, không nhầm với 'mason' (thợ xây). Thường thấy trong các cuộc thảo luận lịch sử hoặc văn hóa.

Examples

My neighbor is a freemason.

Hàng xóm của tôi là một **hội viên hội Tam điểm**.

A freemason attends many meetings.

Một **hội viên hội Tam điểm** tham dự nhiều cuộc họp.

He became a freemason last year.

Anh ấy đã trở thành **hội viên hội Tam điểm** vào năm ngoái.

Some people are curious about what a freemason actually does.

Nhiều người tò mò về những gì một **hội viên hội Tam điểm** thực sự làm.

It's not easy to become a freemason, as there are strict requirements.

Không dễ để trở thành **hội viên hội Tam điểm**, vì có nhiều tiêu chuẩn nghiêm ngặt.

Many books have been written about the life of a freemason.

Nhiều cuốn sách đã viết về cuộc đời của một **hội viên hội Tam điểm**.