아무 단어나 입력하세요!

"freeloading" in Vietnamese

ăn chùasống bám

Definition

Lợi dụng người khác để nhận được thức ăn, tiền bạc hoặc chỗ ở mà không trả tiền hoặc giúp đỡ gì lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không thiện cảm, thường nói về người luôn tránh trả tiền hoặc đóng góp. Không dùng để chỉ sự giúp đỡ tạm thời giữa bạn bè thân thiết.

Examples

He lost his job and started freeloading at his friend's house.

Anh ấy mất việc và bắt đầu **ăn chùa** ở nhà bạn.

Freeloading is not fair to people who always help you.

**Ăn chùa** là không công bằng với những người luôn giúp bạn.

Some people think college students are always freeloading.

Một số người nghĩ sinh viên đại học luôn **ăn chùa**.

Stop freeloading off your parents and get a job.

Đừng **ăn chùa** của bố mẹ nữa, hãy đi làm đi.

Everyone knows he's freeloading, but no one says anything.

Mọi người đều biết anh ta đang **ăn chùa**, nhưng chẳng ai nói gì.

The party was full of freeloading guests who didn’t even bring a drink.

Bữa tiệc toàn khách **ăn chùa** mà không ai mang nổi một chai nước.