아무 단어나 입력하세요!

"freeborn" in Vietnamese

sinh ra tự do

Definition

Người sinh ra đã tự do, không phải nô lệ hoặc bị giam giữ. Thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, đối lập với sinh ra làm nô lệ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He was a freeborn citizen of Rome.

Anh ấy là một công dân La Mã **sinh ra tự do**.

Many people in history fought to be freeborn.

Rất nhiều người trong lịch sử đã đấu tranh để được **sinh ra tự do**.

She was proud to be freeborn.

Cô ấy tự hào vì được **sinh ra tự do**.

Not everyone in that era was freeborn; some were born into slavery.

Không phải ai trong thời đó cũng được **sinh ra tự do**; một số người sinh ra làm nô lệ.

He always valued being freeborn, knowing his ancestors had to fight for their liberty.

Anh ấy luôn trân trọng việc được **sinh ra tự do**, vì biết tổ tiên của mình từng phải đấu tranh cho tự do.

People used to make a big deal out of whether someone was freeborn or not.

Ngày xưa, người ta rất quan tâm đến việc ai đó có phải là **sinh ra tự do** hay không.