"freckle" in Vietnamese
Definition
Đốm nhỏ màu nâu nhạt trên da, thường xuất hiện thành từng nhóm. Thường do di truyền hoặc tiếp xúc với nắng nhiều; không nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tàn nhang' thường là danh từ, dùng trong mô tả làn da: 'có tàn nhang', 'khuôn mặt đầy tàn nhang'. Không giống 'nốt ruồi' hoặc 'vết' trên da. 'Freckled' nghĩa là da nhiều tàn nhang.
Examples
She has a freckle on her nose.
Cô ấy có một **tàn nhang** trên mũi.
A freckle is usually harmless.
**Tàn nhang** thường không gây hại.
Some children get a freckle after playing in the sun.
Một số trẻ em sẽ có **tàn nhang** sau khi chơi ngoài nắng.
Her whole face is covered with tiny freckles.
Cả khuôn mặt cô ấy đầy **tàn nhang** nhỏ xíu.
I used to be embarrassed by my freckles, but now I love them.
Trước đây tôi từng xấu hổ vì **tàn nhang** của mình, nhưng giờ tôi yêu chúng.
Can you see that cute little freckle right under his eye?
Bạn có thấy **tàn nhang** nhỏ dễ thương ngay dưới mắt anh ấy không?