아무 단어나 입력하세요!

"freakishly" in Vietnamese

một cách kỳ lạkhác thường

Definition

Theo cách cực kỳ khác thường, lạ lùng hoặc bất bình thường, thường khiến người khác ngạc nhiên hoặc sợ hãi nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, dùng nhấn mạnh mức độ bất thường, bất ngờ: 'freakishly strong' = cực kỳ khỏe, 'freakishly tall' = rất cao. Hạn chế dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He is freakishly tall for his age.

Cậu ấy **một cách kỳ lạ** cao so với tuổi.

The weather has been freakishly warm this winter.

Thời tiết mùa đông này **một cách kỳ lạ** ấm áp.

Her cat is freakishly large.

Con mèo của cô ấy **một cách kỳ lạ** to lớn.

He finished the puzzle freakishly fast.

Anh ấy hoàn thành câu đố **một cách kỳ lạ** nhanh.

There's something freakishly perfect about this plan.

Có điều gì đó **một cách kỳ lạ** hoàn hảo về kế hoạch này.

Those shoes are freakishly expensive for what they are!

Những đôi giày này **một cách kỳ lạ** đắt tiền so với giá trị của chúng!