"freakish" in Vietnamese
Definition
Rất lạ hoặc bất thường, thường khiến người nhìn cảm thấy không tự nhiên hoặc gây sốc. Cũng dùng cho những trường hợp cực kỳ hiếm hay bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho thời tiết, sự kiện hoặc hành vi cực kỳ lạ ('freakish storm' = cơn bão bất thường). Ý mạnh hơn 'strange', và có thể mang nghĩa tiêu cực. Tránh dùng trực tiếp cho người, có thể xúc phạm.
Examples
There was a freakish storm last night.
Đêm qua có một cơn bão **kỳ quặc**.
He has freakish strength for his size.
Anh ấy có sức mạnh **kỳ quặc** so với vóc dáng.
The sculpture has a freakish appearance.
Tác phẩm điêu khắc này có vẻ ngoài **kỳ quặc**.
That was a freakish accident — no one could've predicted it.
Đó là một vụ tai nạn **kỳ quặc** — không ai có thể đoán trước được.
She wore a freakish outfit to stand out at the party.
Cô ấy mặc một bộ đồ **kỳ quặc** để nổi bật ở bữa tiệc.
The weather this month has been absolutely freakish.
Thời tiết tháng này thật sự **kỳ quặc**.