아무 단어나 입력하세요!

"frazzled" in Vietnamese

mệt rã rờikiệt sức

Definition

Cảm giác rất mệt mỏi, kiệt sức hoặc căng thẳng sau một ngày bận rộn hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mệt rã rời' nhấn mạnh cảm giác căng thẳng, kiệt quệ hơn 'mệt'. Hay dùng sau sự kiện bận rộn như: 'mệt rã rời sau công việc'. Không quá tiêu cực như 'burned out'.

Examples

After a long day, I feel frazzled.

Sau một ngày dài, tôi cảm thấy **mệt rã rời**.

She looked frazzled after the exam.

Cô ấy trông **kiệt sức** sau kỳ thi.

The kids made their mother frazzled all afternoon.

Bọn trẻ đã làm mẹ của chúng **kiệt sức** suốt cả chiều.

By Friday, I'm totally frazzled from work and just want to relax.

Đến thứ Sáu, tôi **mệt rã rời** vì công việc và chỉ muốn nghỉ ngơi.

After running around all morning, my brain feels completely frazzled.

Sau khi chạy nháo nhào cả sáng, đầu óc tôi hoàn toàn **kiệt sức**.

You look frazzled—want to talk about it?

Bạn trông **kiệt sức**—có muốn tâm sự không?