"frazzle" in Indonesian
Definition
Khiến ai đó vô cùng mệt mỏi, kiệt sức hoặc căng thẳng; cũng dùng để chỉ vật gì đó bị mòn do sử dụng quá nhiều.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, ví dụ 'frazzled nerves' nghĩa là quá căng thẳng thần kinh, hoặc 'worn to a frazzle' nghĩa là cực kỳ mệt mỏi/hao mòn; không dùng nhiều trong văn bản trang trọng.
Examples
After a long day, I am completely frazzled.
Sau một ngày dài, tôi cảm thấy hoàn toàn **kiệt sức**.
Her nerves were frazzled after the exam.
Sau kỳ thi, thần kinh của cô ấy đã **kiệt quệ**.
These old wires are worn to a frazzle.
Những dây cũ này đã **mòn đến mức hư hỏng**.
All that noise from the kids really frazzled me out.
Tất cả tiếng ồn từ lũ trẻ thực sự **làm tôi kiệt sức**.
By Friday, most teachers are totally frazzled.
Đến thứ Sáu, hầu hết giáo viên đều **kiệt sức**.
If you keep working without a break, you’ll just frazzle yourself.
Nếu bạn cứ làm việc mà không nghỉ, bạn sẽ **kiệt sức** đó.