아무 단어나 입력하세요!

"fraudulent" in Vietnamese

gian lậnlừa đảo

Definition

Chỉ những hành vi, tài liệu hoặc tuyên bố được tạo ra nhằm lừa dối người khác để trục lợi bất hợp pháp. Thường nói về sự giả mạo và dối trá nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Hay đi kèm các cụm như 'fraudulent activity', 'fraudulent claim'. Không dùng cho lỗi nhỏ hay lời nói dối bình thường—ngụ ý hành vi gian dối có hậu quả nghiêm trọng.

Examples

The company was involved in fraudulent activity.

Công ty đã tham gia vào hoạt động **gian lận**.

He gave a fraudulent signature on the form.

Anh ấy đã ký một chữ ký **gian lận** trên mẫu đơn.

They were arrested for running a fraudulent scheme.

Họ đã bị bắt vì điều hành một kế hoạch **lừa đảo**.

That email looked really fraudulent, so I deleted it right away.

Email đó trông rất **gian lận** nên tôi đã xoá ngay lập tức.

She discovered fraudulent charges on her credit card statement.

Cô ấy đã phát hiện các khoản phí **gian lận** trên sao kê thẻ tín dụng của mình.

The lawyer proved the contract was completely fraudulent in court.

Luật sư đã chứng minh trước toà hợp đồng đó hoàn toàn **gian lận**.