"fraternal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến anh em ruột hoặc thể hiện sự gắn bó thân thiết như anh em.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật. Các cụm như 'fraternal twins' (sinh đôi khác trứng), 'fraternal organization' (tổ chức huynh đệ) rất phổ biến. Ít sử dụng cho tình bạn thông thường.
Examples
They have a fraternal relationship, always helping each other.
Họ có mối quan hệ **huynh đệ**, luôn giúp đỡ nhau.
John is part of a fraternal organization at his university.
John là thành viên của một tổ chức **huynh đệ** ở trường đại học.
They are fraternal twins, not identical.
Họ là cặp sinh đôi **khác trứng**, không giống hệt nhau.
There’s a real fraternal spirit in our team; everyone’s got each other’s backs.
Trong đội của chúng tôi thực sự có tinh thần **huynh đệ**; mọi người luôn hỗ trợ nhau.
You can feel the fraternal bonds at their family gatherings.
Bạn có thể cảm nhận được sự gắn kết **huynh đệ** trong những buổi gặp mặt gia đình của họ.
Their arguments are intense, but the fraternal love is always there.
Họ thường tranh cãi to, nhưng tình yêu **huynh đệ** luôn hiện hữu.