아무 단어나 입력하세요!

"franchises" in Vietnamese

nhượng quyền thương mạiloạt phim (giải trí)

Definition

'Nhượng quyền thương mại' là hệ thống kinh doanh cho phép cá nhân hoặc tổ chức sử dụng thương hiệu, mô hình và bản quyền kinh doanh để vận hành, thường phải trả phí. Ngoài ra, nó cũng dùng để chỉ chuỗi phim, sách hoặc sản phẩm giải trí liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả lĩnh vực kinh doanh ('franchise thức ăn nhanh') và giải trí ('franchise phim'). Khi nói về nhiều thương hiệu hoặc địa điểm, hãy dùng dạng số nhiều. Không nên nhầm với 'chi nhánh' (branch).

Examples

Many people open fast-food franchises in their cities.

Nhiều người mở các **nhượng quyền thương mại** đồ ăn nhanh ở thành phố của họ.

Movie studios create new franchises to attract fans.

Hãng phim tạo ra các **nhượng quyền thương mại** mới để thu hút người hâm mộ.

There are many coffee franchises around the world.

Có rất nhiều **nhượng quyền thương mại** cà phê trên thế giới.

Some franchises let you run the business your way, as long as you follow their main rules.

Một số **nhượng quyền thương mại** cho phép bạn vận hành doanh nghiệp theo cách riêng nếu tuân thủ quy tắc chính của họ.

Star Wars and Harry Potter are two of the biggest movie franchises ever.

Star Wars và Harry Potter là hai **nhượng quyền thương mại** điện ảnh lớn nhất từ trước tới nay.

We're seeing more tech franchises popping up as the industry grows.

Ngày càng có nhiều **nhượng quyền thương mại** công nghệ xuất hiện khi ngành phát triển.