"franchised" in Vietnamese
Definition
Chỉ doanh nghiệp hoặc địa điểm hoạt động dưới tên và quy tắc của một thương hiệu lớn, thường phải trả phí để làm điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhà hàng, cửa hàng hoặc doanh nghiệp dịch vụ như 'cửa hàng nhượng quyền'. Khác với 'franchise' (danh từ) hay 'franchisee' (người mua quyền). Dùng phổ biến trong môi trường kinh doanh.
Examples
This restaurant is franchised by a popular fast food brand.
Nhà hàng này được **nhượng quyền** bởi một thương hiệu đồ ăn nhanh nổi tiếng.
All the stores in this mall are franchised.
Tất cả cửa hàng trong trung tâm thương mại này đều là **nhượng quyền**.
The company has many franchised locations worldwide.
Công ty này có nhiều địa điểm **nhượng quyền** trên toàn thế giới.
Have you ever worked at a franchised coffee shop?
Bạn đã từng làm việc ở quán cà phê **nhượng quyền** chưa?
Most gyms in the city are franchised, so they follow the same standards.
Hầu hết các phòng gym trong thành phố đều là **nhượng quyền**, nên đều tuân theo cùng một tiêu chuẩn.
Our bakery became franchised last year, and now we have more resources.
Tiệm bánh của chúng tôi đã trở thành **nhượng quyền** năm ngoái và giờ chúng tôi có thêm nhiều nguồn lực.