아무 단어나 입력하세요!

"frail" in Vietnamese

yếu ớtmong manh

Definition

Một người hoặc vật yếu ớt là người hoặc vật dễ bị vỡ, không mạnh mẽ, thường dùng cho người già yếu hoặc ốm đau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về người già yếu ('cụ già yếu ớt'), vật mong manh, hoặc hệ thống yếu. Không phải từ lóng, mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính.

Examples

The frail old woman sat quietly by the window.

Bà lão **yếu ớt** ngồi lặng lẽ bên cửa sổ.

Her bones are frail and break easily.

Xương của cô ấy **yếu ớt** và dễ gãy.

My grandfather is too frail to walk long distances.

Ông nội tôi quá **yếu ớt** để đi bộ đường dài.

He looked too frail to lift the heavy box, but he surprised everyone.

Anh ấy trông quá **yếu ớt** để nhấc chiếc hộp nặng, nhưng lại khiến mọi người ngạc nhiên.

Their frail friendship didn’t last after the argument.

Tình bạn **mong manh** của họ không kéo dài sau cuộc cãi vã.

Even though she’s frail, her spirit is incredibly strong.

Dù cô ấy **yếu ớt**, nhưng tinh thần thì rất mạnh mẽ.