"fragility" in Vietnamese
Definition
Tình trạng dễ bị vỡ, bị tổn thương hoặc bị phá hủy; cũng dùng cho cảm xúc và các mối quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc cảm xúc. Hay gặp trong cụm 'of glass', 'of relationships', 'emotional fragility'. Không giống như 'brittleness' (dùng cho vật chất kỹ thuật).
Examples
The fragility of the glass made it difficult to move.
**Sự mong manh** của chiếc ly khiến việc di chuyển nó trở nên khó khăn.
She worried about the fragility of their friendship.
Cô ấy lo lắng về **sự mong manh** của tình bạn giữa họ.
His health's fragility kept him at home.
**Tình trạng dễ tổn thương** của sức khỏe khiến anh ấy phải ở nhà.
You can see the fragility in her eyes when she talks about her past.
Bạn có thể nhìn thấy **sự mong manh** trong mắt cô ấy khi nói về quá khứ.
Economic fragility can make markets react suddenly.
**Sự mong manh** của kinh tế có thể khiến thị trường phản ứng đột ngột.
There's a certain beauty in the fragility of life.
Có một vẻ đẹp nhất định trong **sự mong manh** của cuộc sống.