아무 단어나 입력하세요!

"fractions" in Vietnamese

phân sốphần nhỏ

Definition

Phân số là số biểu diễn một phần của tổng thể, như 1/2 hoặc 3/4. Từ này cũng có thể chỉ những phần nhỏ của một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cộng', 'trừ', 'rút gọn' thường đi với 'phân số' trong toán học. Trong hội thoại thường, 'a fraction of...' nghĩa là phần rất nhỏ của cái gì đó.

Examples

We learned about fractions in math class today.

Hôm nay chúng tôi đã học về **phân số** trong lớp toán.

She can easily add and subtract fractions.

Cô ấy có thể cộng và trừ **phân số** một cách dễ dàng.

Pizza is cut into eight fractions.

Bánh pizza được cắt thành tám **phân số** (miếng).

He only had a few fractions of a second to decide.

Anh ấy chỉ có một vài **phân số** giây để quyết định.

Kids often struggle with dividing fractions at first.

Trẻ em thường gặp khó khăn khi chia **phân số** lúc đầu.

Even a tiny mistake in the fractions changed the final answer.

Chỉ một lỗi nhỏ ở **phân số** cũng làm thay đổi đáp án cuối cùng.