아무 단어나 입력하세요!

"fraction" in Vietnamese

phân sốphần nhỏ

Definition

Phân số là một con số biểu thị một phần của tổng thể, thường được viết dưới dạng tử số và mẫu số (ví dụ: 1/2). Nó cũng có thể chỉ một phần rất nhỏ của cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phân số' dùng trong toán học cho các phần của tổng thể (1/3, 3/4). Trong giao tiếp, nó còn nghĩa là 'một phần rất nhỏ' ('một phần nhỏ của giây'). Không nhầm với 'gãy' (fracture).

Examples

A half is a simple fraction.

Một phần hai là một **phân số** đơn giản.

He ate only a small fraction of the cake.

Anh ấy chỉ ăn một **phần nhỏ** của chiếc bánh.

One quarter is the same fraction as one-fourth.

Một phần tư là cùng một **phân số** như một phần tư.

She was a fraction late to the meeting, but no one minded.

Cô ấy đến họp muộn một **phần nhỏ**, nhưng không ai để ý.

Just add the fractions to solve the problem.

Chỉ cần cộng các **phân số** để giải quyết bài toán.

If we had even a fraction of her energy, we’d get so much done!

Nếu chúng ta có được dù chỉ một **phần nhỏ** năng lượng của cô ấy, chắc chắn sẽ làm được rất nhiều việc!