아무 단어나 입력하세요!

"fractal" in Vietnamese

phân hình

Definition

Phân hình là một dạng hình học phức tạp mà các phần nhỏ có hình dạng giống như toàn bộ. Phân hình thường xuất hiện trong tự nhiên như bông tuyết hay đường bờ biển.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Phân hình’ chủ yếu dùng trong toán học, khoa học hoặc nghệ thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về các mô hình, hình dạng đặc biệt hoặc nghệ thuật phân hình.

Examples

A snowflake is an example of a fractal in nature.

Bông tuyết là một ví dụ về **phân hình** trong tự nhiên.

Mathematicians often study fractals to understand patterns.

Các nhà toán học thường nghiên cứu **phân hình** để hiểu các mẫu hình.

You can see fractal patterns in plants like ferns.

Bạn có thể thấy các hoa văn **phân hình** ở cây dương xỉ.

This painting is inspired by fractal geometry.

Bức tranh này lấy cảm hứng từ hình học **phân hình**.

Have you ever noticed the fractal shapes in broccoli?

Bạn đã bao giờ để ý các hình dạng **phân hình** trên cây bông cải xanh chưa?

I'm fascinated by how fractals appear everywhere in nature.

Tôi rất ấn tượng vì **phân hình** xuất hiện khắp nơi trong tự nhiên.