아무 단어나 입력하세요!

"fra" in Vietnamese

Fra (danh xưng tôn giáo cho tu sĩ)

Definition

‘Fra’ là danh xưng dành cho tu sĩ nam trong một số dòng tu Công giáo, có nghĩa là 'anh' trong tiếng Ý và thường được dùng trước tên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘Fra’ cho các tu sĩ trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, không dùng cho người thường. Xuất hiện phổ biến trong tên gọi của tu sĩ người Ý hoặc trong các tài liệu về Công giáo.

Examples

Fra Giovanni is a famous painter from the Renaissance.

**Fra** Giovanni là một họa sĩ nổi tiếng thời Phục Hưng.

The church invited Fra Luca to speak to the children.

Nhà thờ đã mời **Fra** Luca đến nói chuyện với các em nhỏ.

Fra is used as a title for monks in Italy.

**Fra** được dùng làm danh xưng cho tu sĩ tại Ý.

I just finished reading a book about Fra Angelico and his beautiful art.

Tôi vừa đọc xong một cuốn sách về **Fra** Angelico và các tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp của ông ấy.

'Who is that?' 'Oh, that's Fra Paolo, he leads the choir.'

Ngày xưa thường thấy **Fra** Matteo cầu nguyện vào sáng sớm.

It was common to see Fra Matteo praying early in the morning.