아무 단어나 입력하세요!

"foxholes" in Indonesian

hố cáohố chiến đấu nhỏ

Definition

Foxholes là những hố nhỏ do lính đào để tránh nguy hiểm trong chiến đấu. Cũng có thể chỉ hang do cáo đào dưới đất.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong quân đội chỉ các hố nhỏ để nấp, khác với 'trench' là hầm lớn. Ngoài ngữ cảnh quân sự, còn chỉ hang của cáo.

Examples

The soldiers hid in foxholes during the battle.

Những người lính đã ẩn mình trong các **hố cáo** trong trận chiến.

Foxes dig foxholes to make their homes underground.

Những con cáo đào **hố cáo** để làm tổ dưới lòng đất.

Many foxholes were found after the war ended.

Sau khi chiến tranh kết thúc, nhiều **hố cáo** đã được phát hiện.

The soldiers spent the cold night in their foxholes, waiting for dawn.

Những người lính đã trải qua đêm lạnh trong **hố cáo** của mình, chờ trời sáng.

After heavy rain, the old foxholes filled with water and became muddy.

Sau mưa lớn, các **hố cáo** cũ đầy nước và trở nên lầy lội.

Even decades later, you can sometimes spot the remains of foxholes in old battlefields.

Ngay cả sau nhiều thập kỷ, đôi khi bạn vẫn có thể thấy dấu vết của các **hố cáo** trên các chiến trường cũ.