아무 단어나 입력하세요!

"foxglove" in Vietnamese

cây mao địa hoàng

Definition

Một loại cây cao có hoa hình chuông màu tím, hồng hoặc trắng, vừa đẹp vừa độc. Cây này còn dùng để làm thuốc chữa bệnh tim.

Usage Notes (Vietnamese)

'Foxglove' thường dùng trong lĩnh vực làm vườn, thực vật học, và y học. Cây vừa trang trí vừa độc, không nên chạm hay ăn. Một số cụm từ: "hoa foxglove", "foxglove hoang", "chiết xuất foxglove".

Examples

The foxglove grows in many gardens.

**Cây mao địa hoàng** mọc ở nhiều khu vườn.

Do not eat the foxglove; it is poisonous.

Đừng ăn **cây mao địa hoàng**; nó có độc.

Some medicines for the heart are made from foxglove.

Một số loại thuốc tim được làm từ **cây mao địa hoàng**.

Those tall purple flowers are called foxglove.

Những bông hoa tím cao đó gọi là **cây mao địa hoàng**.

Be careful—children shouldn’t touch the foxglove.

Cẩn thận—trẻ em không nên chạm vào **cây mao địa hoàng**.

Wild foxglove covers the hillside every summer.

Mỗi mùa hè, **cây mao địa hoàng** hoang phủ kín sườn đồi.