아무 단어나 입력하세요!

"fowls" in Vietnamese

gia cầm

Definition

Gia cầm là những loài chim nuôi để lấy trứng hoặc thịt như gà, vịt, gà tây. Từ này chủ yếu dùng cho các loài chim được nuôi trong nhà hoặc trang trại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Fowl’ là từ trang trọng hoặc dùng trong văn học; trong cuộc sống thường dùng ‘gà vịt’ hoặc ‘gia cầm’. Ý nói chung các loại chim nuôi lấy trứng hoặc thịt, không phải các loài chim hoang dã.

Examples

There are many fowls on the farm.

Trên trang trại có nhiều **gia cầm**.

The children fed the fowls every morning.

Bọn trẻ cho **gia cầm** ăn mỗi sáng.

He built a new house for the fowls in his backyard.

Anh ấy xây nhà mới cho **gia cầm** ở sân sau.

During the storm, the fowls took shelter inside the coop.

Trong cơn bão, **gia cầm** trú ẩn trong chuồng.

Some old recipes call for wild fowls, but most people use chicken now.

Một số công thức cũ sử dụng **gia cầm** hoang, nhưng giờ đa số mọi người dùng thịt gà.

If you leave the gate open, the fowls will wander all over the yard.

Nếu để cổng mở, **gia cầm** sẽ đi lang thang khắp sân.