아무 단어나 입력하세요!

"fowling" in Vietnamese

săn chim hoang dã

Definition

Hoạt động săn bắt chim hoang dã để làm thực phẩm hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng, cổ xưa, thường xuất hiện trong văn học hoặc tài liệu lịch sử. Ngày nay thường dùng 'săn chim' hơn. Chỉ dùng cho chim hoang dã, không dùng cho gia cầm.

Examples

Fowling was a common practice in rural villages.

Ở các làng quê, **săn chim hoang dã** từng rất phổ biến.

They learned fowling from their grandfather.

Họ đã học **săn chim hoang dã** từ ông mình.

Fowling requires patience and careful observation.

**Săn chim hoang dã** đòi hỏi kiên nhẫn và quan sát kỹ càng.

Back then, fowling was the main way people put meat on the table.

Hồi đó, **săn chim hoang dã** là cách chính để có thịt ăn.

The old manual describes different fowling techniques for each season.

Cuốn sổ tay cũ mô tả các kỹ thuật **săn chim hoang dã** cho từng mùa.

Some traditions still celebrate fowling as part of their heritage.

Một số truyền thống vẫn tổ chức lễ mừng **săn chim hoang dã** như một phần di sản.