아무 단어나 입력하세요!

"fourier" in Vietnamese

Fourier

Definition

'Fourier' chỉ Jean-Baptiste Joseph Fourier, một nhà toán học người Pháp nổi tiếng với chuỗi và biến đổi Fourier, hai kỹ thuật được ứng dụng rộng rãi trong toán học, kỹ thuật và vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fourier' chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc toán học như 'chuỗi Fourier' hay 'biến đổi Fourier'. Hầu như không dùng trong giao tiếp hằng ngày và luôn viết hoa.

Examples

Fourier was a famous French mathematician.

**Fourier** là một nhà toán học nổi tiếng người Pháp.

The Fourier transform is used in signal processing.

Biến đổi **Fourier** được sử dụng trong xử lý tín hiệu.

My professor explained the Fourier series in class.

Giáo sư của tôi đã giải thích chuỗi **Fourier** trong lớp.

Engineers often use Fourier analysis to study complex patterns in data.

Các kỹ sư thường sử dụng phân tích **Fourier** để nghiên cứu các mẫu phức tạp trong dữ liệu.

If you’re dealing with waves or vibrations, knowing Fourier theory can really help.

Nếu bạn làm việc với sóng hoặc dao động, hiểu biết lý thuyết **Fourier** thật sự hữu ích.

People in audio engineering can’t live without Fourier techniques these days.

Những người làm kỹ thuật âm thanh ngày nay không thể thiếu các kỹ thuật **Fourier**.