아무 단어나 입력하세요!

"fourche" in Vietnamese

cái nĩangã ba (ngã rẽ đường)

Definition

'Fourche' là từ tiếng Pháp chỉ cái nĩa dùng để ăn hoặc nơi đường rẽ nhánh (ngã ba/ngã rẽ).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong tiếng Anh thông thường, chỉ thấy trong thuật ngữ kỹ thuật hoặc tên gọi. 'Bicycle fourche' là càng trước xe đạp, còn 'road fourche' là ngã ba/ngã rẽ đường.

Examples

The word fourche means 'fork' in French.

Từ **fourche** có nghĩa là 'cái nĩa' trong tiếng Pháp.

A bicycle's front fourche holds the wheel.

**Fourche** trước của xe đạp giữ bánh xe.

There is a fourche in the road ahead.

Có một **fourche** phía trước trên đường.

At the fourche, take the left path for a quieter walk.

Tại **fourche**, rẽ trái để có lối đi yên tĩnh hơn.

He replaced the damaged front fourche on his mountain bike.

Anh ấy đã thay **fourche** trước bị hỏng trên chiếc xe đạp địa hình của mình.

Locals use the term 'fourche' when referring to that road split.

Người dân địa phương gọi chỗ đường rẽ đó là '**fourche**'.