아무 단어나 입력하세요!

"fount" in Vietnamese

nguồnsuối

Definition

Nguồn là nơi hoặc người cung cấp khởi nguồn cho điều gì đó, đặc biệt là kiến thức, sự khôn ngoan hoặc sự giúp đỡ. Nó cũng có thể chỉ một suối nước tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng khi nói về nguồn gốc phi vật chất như 'a fount of wisdom'. Dùng cho suối nước tự nhiên ít phổ biến hơn so với từ 'suối'.

Examples

He is a fount of knowledge about art history.

Anh ấy là **nguồn** kiến thức về lịch sử nghệ thuật.

The mountain spring was the fount of the river.

Dòng suối trên núi là **nguồn** của con sông.

Stories are a fount of inspiration for writers.

Những câu chuyện là **nguồn** cảm hứng cho các nhà văn.

Grandma is the real fount of family traditions.

Bà là **nguồn** gốc thực sự của truyền thống gia đình.

The book became a fount of ideas for the new project.

Cuốn sách trở thành **nguồn** ý tưởng cho dự án mới.

After the rain, water bubbled up from a hidden fount in the garden.

Sau cơn mưa, nước trào lên từ một **suối** ẩn trong vườn.