"foundries" in Vietnamese
Definition
Nơi hoặc nhà máy nơi kim loại được nấu chảy và đổ vào khuôn để tạo thành vật thể mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các nhà máy làm việc với kim loại, không dùng cho vật liệu khác. 'Foundries' là số nhiều.
Examples
Many cities built foundries near rivers for easy transport.
Nhiều thành phố xây dựng **xưởng đúc** gần sông để tiện vận chuyển.
Old foundries are sometimes turned into museums.
Những **xưởng đúc** cũ đôi khi được chuyển thành bảo tàng.
Workers in foundries must wear special protection.
Công nhân trong **xưởng đúc** phải mặc đồ bảo hộ đặc biệt.
Back in the day, those foundries were the heart of this town.
Người xưa xem những **xưởng đúc** đó là trái tim của thị trấn này.
With technology changing, fewer foundries operate today than ever before.
Với sự thay đổi của công nghệ, hiện nay có ít **xưởng đúc** hoạt động hơn bao giờ hết.
Some foundries even specialize in making giant sculptures.
Một số **xưởng đúc** thậm chí còn chuyên làm tượng khổng lồ.