아무 단어나 입력하세요!

"founded" in Vietnamese

thành lập

Definition

Bắt đầu hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là tổ chức, công ty hoặc thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

'Founded' thường dùng khi nói về việc thành lập công ty, tổ chức hoặc thành phố, thường đi cùng năm hoặc tên người. Không phải nghĩa 'tìm thấy'.

Examples

She founded her own business when she was 25.

Cô ấy đã **thành lập** doanh nghiệp riêng của mình khi 25 tuổi.

The school was founded in 1950.

Trường đã được **thành lập** vào năm 1950.

He founded a charity to help kids.

Anh ấy đã **thành lập** một tổ chức từ thiện để giúp trẻ em.

Amazon was founded by Jeff Bezos in his garage.

Amazon được Jeff Bezos **thành lập** trong nhà để xe của mình.

They founded the club because they loved chess.

Họ **thành lập** câu lạc bộ vì họ yêu thích cờ vua.

The city was founded centuries ago by traders.

Thành phố này đã được các thương nhân **thành lập** từ hàng thế kỷ trước.