아무 단어나 입력하세요!

"fouling" in Vietnamese

phạm lỗi (thể thao)đóng cặn (máy móc, ống dẫn)

Definition

Từ này chỉ việc vi phạm luật trong thể thao hoặc sự tích tụ cặn bẩn trong máy móc, ống dẫn gây tắc nghẽn hay sự cố.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong bóng đá hay bóng rổ, 'phạm lỗi' dùng để nói các hành động phạm luật. Trong kỹ thuật, 'đóng cặn' dùng cho máy móc hoặc ống bị bám bẩn. Không dùng cho việc bừa bộn thường ngày.

Examples

The referee stopped the game because of fouling.

Trọng tài đã dừng trận đấu vì có **phạm lỗi**.

Fouling in basketball can result in free throws for the other team.

**Phạm lỗi** trong bóng rổ có thể khiến đội kia được ném phạt.

The pipes are blocked because of fouling inside them.

Các ống bị tắc do **đóng cặn** bên trong.

Too much fouling can ruin a good soccer match.

Quá nhiều **phạm lỗi** có thể làm hỏng một trận bóng hay.

There's a lot of fouling in this old machine, so it needs cleaning often.

Có nhiều **đóng cặn** trong chiếc máy cũ này nên phải vệ sinh thường xuyên.

Watch out for fouling if you're playing defense in basketball—too many and you'll have to sit out.

Nếu bạn chơi phòng ngự trong bóng rổ thì hãy cẩn thận với **phạm lỗi**—quá nhiều sẽ phải ra ngoài.