아무 단어나 입력하세요!

"foulard" in Vietnamese

khăn choàng lụakhăn foulard

Definition

Một loại khăn quàng nhẹ, thường làm từ lụa hoặc vải pha lụa, dùng để quàng cổ hoặc trùm đầu cho thời trang hoặc để bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khăn foulard' thường trang trọng hơn 'khăn choàng' thông thường, chủ yếu nói đến loại bằng lụa mềm và dùng thời trang. Cũng có thể chỉ loại vải in hoa văn.

Examples

She wore a beautiful foulard around her neck.

Cô ấy quàng một chiếc **khăn choàng lụa** đẹp quanh cổ.

He bought a blue foulard as a gift.

Anh ấy đã mua một chiếc **khăn foulard** màu xanh làm quà tặng.

A foulard can protect your hair from the sun.

Một chiếc **khăn choàng lụa** có thể bảo vệ tóc bạn khỏi ánh nắng.

She tied her favorite silk foulard in her hair for a touch of elegance.

Cô ấy buộc chiếc **khăn lụa** yêu thích vào tóc để thêm phần thanh lịch.

You can wear a foulard as a scarf, a headband, or even a bag accessory.

Bạn có thể dùng một chiếc **khăn foulard** như khăn quàng cổ, băng đô, hoặc phụ kiện túi xách.

Her vintage foulard added color to her simple dress.

Chiếc **khăn vintage** của cô ấy làm chiếc váy đơn giản thêm nổi bật.