아무 단어나 입력하세요!

"fou" in Vietnamese

điênđiên rồ

Definition

'Fou' là từ tiếng Pháp chỉ sự điên rồ, mất trí hoặc hành động bất thường, hay dùng nói về người hoặc ý tưởng táo bạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fou' dùng trong tiếng Anh khi nhắc đến văn hóa hoặc nghệ thuật Pháp, hoặc khi nói về cờ vua (quân tượng). Khác với từ 'fool' trong tiếng Anh.

Examples

The French word fou means crazy.

Từ tiếng Pháp **fou** nghĩa là điên.

In chess, fou is the name for the bishop piece in French.

Trong cờ vua, **fou** là tên gọi quân tượng trong tiếng Pháp.

He acted completely fou at the party last night.

Anh ấy đã cư xử hoàn toàn **fou** tại bữa tiệc tối qua.

You must be fou to try skydiving without any experience!

Bạn phải thực sự **fou** mới dám nhảy dù mà chưa có kinh nghiệm!

Sometimes artists need to be a little fou to create something unique.

Đôi khi nghệ sĩ cần một chút **fou** để sáng tạo nên điều độc đáo.

Everyone thought she was fou, but her wild idea actually worked.

Mọi người đều nghĩ cô ấy **fou**, nhưng ý tưởng táo bạo thực sự đã thành công.