아무 단어나 입력하세요!

"fot" in Vietnamese

fot (từ không tồn tại)

Definition

'fot' không phải là một từ tiếng Anh chuẩn và không có nghĩa xác định. Thường là lỗi đánh máy hoặc từ bịa ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Không sử dụng ‘fot’ trong tiếng Anh; có thể bạn đang định nói đến ‘foot’. Luôn kiểm tra lại chính tả nếu bắt gặp từ này.

Examples

The word 'fot' does not exist in the English dictionary.

Từ '**fot**' không có trong từ điển tiếng Anh.

He tried to look up 'fot', but he couldn't find it.

Anh ấy đã thử tra '**fot**', nhưng không tìm thấy.

Is 'fot' a real English word?

‘**fot**’ có phải là từ tiếng Anh thật không?

Maybe you meant 'foot' instead of 'fot'.

Có thể bạn muốn nói 'foot' thay vì '**fot**'.

I saw 'fot' in a text, but I think it was just a typo.

Tôi thấy từ '**fot**' trong một đoạn văn, nhưng tôi nghĩ đó chỉ là lỗi đánh máy.

If you don't know what 'fot' means, you're not alone!

Nếu bạn không biết '**fot**' nghĩa là gì thì bạn không phải người duy nhất!